
| Công suất / Capacity 1/18 | Kg | 12 | 18 |
| Công suất / Capacity 1/20 | Kg | 11 | 17 |
| Sản lượng mỗi giờ / Hourly Output BASIC | Kg/h | 21 | 33 |
| Khối lượng bốc hơi / Evaporation capacity BASIC | l/h | 10,9 | 17,2 |
| Đường kính lồng máy / Ø Drum | mm | 750 | 750 |
| Đường kính cửa máy / Ø Door | mm | 574 | 574 |
| Chiều cao cửa trung tâm / Door center height | mm | 976 | 976 |
| Chiều cao từ sàn đến tâm máy / Load hole bottom height | mm | 689 | 689 |
| Chiều dài / Drum length | mm | 475 | 746 |
| Thể tích / Drum volume | l | 210 | 330 |
| Công suất động cơ / Drum motor Power | Kw | 0,25 | 0,25 | ||
| Công suất quạt / Fan Motor Power BASIC | Kw | 0,25 | 0,25 | ||
| Tổng công suất lắp đặt / Total Installed Power BASIC | Kw | 12,55 | 18,55 | ||
| Hệ thống sưởi điện / Electric Heating (Installed power) | Kw | 12 | 18 | ||
| Đốt nóng bằng gas / Gas heating (installed Power) in KW | Kw | 20,51 | 20,51 | ||
| Đốt nóng bằng gas / Gas heating (installed el. power) BASIC | Kw | 0,55 | 0,55 | ||
| Đốt nóng bằng hơi / Steam heating (Steam Power KW) | Kw | 30 | 30 | ||
| Đốt nóng bằng hơi / Steam heating ( installed el. power) BASIC | Kw | 0,55 | 0,55 | ||
| KẾT NỐI / CONNEXIONS | ELECTRIC | GAS | ELECTRIC | GAS | |
| Điện áp / Tension 230V- I + T | Nº x mm2 / A | 3 x 35 / 63A | 3 x 1,5 / 20A | - | 3 x 1,5 / 20A |
| Điện áp / ension 230V- III + T | Nº x mm2 / A | 4 x 10 / 40A | 4 x 1,5 / 20A | 4 x 16 / 63A | 4 x 1,5 / 20A |
| Điện áp / Tension 400V- III + N + T | Nº x mm2 / A | 5 x 4 / 25A | 5 x 1,5 / 20A | 5 x 10 / 32A | 5 x 1,5 / 20A |
| Đường kính ống dẫn khí gas / Ø Gas inlet | BSP | 1/2’’ | 1/2’’ | ||
| Chiều rộng / Width | mm | 785 / 865 | 785 / 865 |
| Chiều sâu / Depth | mm | 840 / 940 | 1110 / 1210 |
| Chiều cao / Height | mm | 1694 / 1840 | 1694 / 1840 |
| Chiều cao không bao gồm bộ tỏa nhiệt / Height without heating battery | mm | - | - |
| Trọng lượng tịnh / Tổng trọng lượng / Net weight / Gross weight | Kg | 172 / 180 | 187 / 200 |
| Lượng khí tối đa / Max airflow BASIC | m3/h | 850 | 850 |
| Đường kính ống khí thải / Ø Fume exhaust | mm | 200 | 200 |
| Độ ồn / Sound level BASIC | dB | 64 | 64 |

SLC Hà Nội (Trụ sở):
Địa chỉ: R.1208, Tòa Nhà T5-ĐN3, Phường Mỹ Đình 2, Quận. Nam Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam.
Tel: 024.6262.7710
Fax: 024.6262.7710
Email: hn@slcvietnam.com
SLC Hồ Chí Minh (Văn phòng):
Địa chỉ: Số 39/13, Đường Nguyễn Cửu Đam, P. Tân Sơn Nhì, Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh.
Tel: 0288.889.6611
Fax: 0288.889.6611
Email: hcm@slcvietnam.com
SLC Đà Nẵng (Văn phòng):
Địa chỉ: K 3/39, Đường. Hà Văn Trí, Phường. Khuê Trung, Quận. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
Tel: 0236.7109.990
Fax: 0236.7109.990
Email: dn@slcvietnam.com
SLC Stock (Kho):
Địa chỉ: Tổ 4, Phường Giang Biên, Long Biên, Hà Nội
Chỉ dẫn: Đi từ Hà Nội đến đầu Cầu Đuống rẽ phải men theo Đê Sông Đuống, khi nào gặp biển chỉ dẫn Chùa Phổ Quang (Màu vàng) thì rẽ trái là đến nơi.
HOTLINE TƯ VẤN 24/7: 0903 411 195