Đang thực hiện

Máy sấy Primer DL-11

Mã sản phẩm: DL-11
Giá: Liên hệ
Chi tiết sản phẩm
        THÔNG SỐ KĨ THUẬT/TECHNICALDATA          ĐƠN VỊ/UNIT                    DL-11 BASIC                                      DL-17 BASIC
Công suất / Capacity 1/18 Kg 12 18
Công suất / Capacity 1/20 Kg 11 17
Sản lượng mỗi giờ / Hourly Output BASIC Kg/h 21 33
Khối lượng bốc hơi / Evaporation capacity BASIC l/h 10,9 17,2
                    LỒNG MÁY / DRUM
Đường kính lồng máy / Ø Drum mm 750 750
Đường kính cửa máy / Ø Door mm 574 574
Chiều cao cửa trung tâm / Door center height mm 976 976
Chiều cao từ sàn đến tâm máy / Load hole bottom height mm 689 689
Chiều dài / Drum length mm 475 746
Thể tích / Drum volume l 210 330
                   CÔNG SUẤT / POWER
Công suất động cơ / Drum motor Power Kw 0,25 0,25
Công suất quạt  / Fan Motor Power BASIC Kw 0,25 0,25
Tổng công suất lắp đặt / Total Installed Power BASIC Kw 12,55 18,55
Hệ thống sưởi điện / Electric Heating (Installed power) Kw 12 18
Đốt nóng bằng gas / Gas heating (installed Power) in KW Kw 20,51 20,51
Đốt nóng bằng gas / Gas heating (installed el. power) BASIC Kw 0,55 0,55
Đốt nóng bằng hơi / Steam heating (Steam Power KW) Kw 30 30
Đốt nóng bằng hơi / Steam heating ( installed el. power) BASIC Kw 0,55 0,55
                      KẾT NỐI / CONNEXIONS ELECTRIC GAS ELECTRIC GAS
 Điện áp / Tension 230V- I + T Nº x mm2 / A 3 x 35 / 63A 3 x 1,5 / 20A - 3 x 1,5 / 20A
 Điện áp / ension 230V- III + T Nº x mm2 / A 4 x 10 / 40A 4 x 1,5 / 20A 4 x 16 / 63A 4 x 1,5 / 20A
Điện áp / Tension 400V- III + N + T Nº x mm2 / A 5 x 4 / 25A 5 x 1,5 / 20A 5 x 10 / 32A 5 x 1,5 / 20A
Đường kính ống dẫn khí gas / Ø Gas inlet BSP 1/2’’ 1/2’’
KÍCH THƯỚC / DIMENSIONS / PACKING DIMENSIONS
Chiều rộng / Width mm 785 / 865 785 / 865
Chiều sâu / Depth mm 840 / 940 1110 / 1210
Chiều cao / Height mm 1694 / 1840 1694 / 1840
Chiều cao không bao gồm bộ tỏa nhiệt / Height without heating battery mm - -
Trọng lượng tịnh / Tổng trọng lượng / Net weight / Gross weight Kg 172 / 180 187 / 200
                       KHÁC / OTHERS
Lượng khí tối đa / Max airflow BASIC m3/h 850 850
Đường kính ống khí thải / Ø Fume exhaust mm 200 200
Độ ồn / Sound level BASIC dB 64 64

Các sản phẩm khác
Đối tác
Đối tác 9
Đối tác 10
Máy là ép Ghidini
Đối tác 8
Đối tác 7
Đối tác 6
Adc
ADC
Khách hàng

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ SLC VIỆT NAM (SLC VIỆT NAM CO.,LTD)

SLC Hà Nội (Trụ sở):
Địa chỉ: R.1208, Tòa Nhà T5-ĐN3, Phường Mỹ Đình 2, Quận. Nam Từ Liêm, Hà Nội, Việt Nam.
Tel: 024.6262.7710            
Fax: 024.6262.7710          
Email: hn@slcvietnam.com

SLC Hồ Chí Minh (Văn phòng):
Địa chỉ: Số 39/13, Đường Nguyễn Cửu Đam, P. Tân Sơn Nhì, Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh.
Tel: 0288.889.6611           
Fax:
0288.889.6611
Email: hcm@slcvietnam.com

SLC Đà Nẵng (Văn phòng):
Địa chỉ: K 3/39, Đường. Hà Văn Trí, Phường. Khuê Trung, Quận. Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng
Tel: 0236.7109.990
Fax: 0236.7109.990
Email: dn@slcvietnam.com

SLC Stock (Kho): 
Địa chỉ: Tổ 4, Phường Giang Biên, Long Biên, Hà Nội
Chỉ dẫn: Đi từ Hà Nội đến đầu Cầu Đuống rẽ phải men theo Đê Sông Đuống, khi nào gặp biển chỉ dẫn Chùa Phổ Quang (Màu vàng) thì rẽ trái là đến nơi.

HOTLINE TƯ VẤN 24/7: 0903 411 195  

                                                                                                                             
 
HOTLINE: 0903.411.195



 
® Registered Trademark of SLC Vietnam Co.,Ltd. 2012 All Rights Reserved.
© Slc Vietnam Co., Ltd | Address: R1208, CT5-DN3, My Dinh 2, Nam Tu Liem, Hanoi, Vietnam | Tel: 024.6262.7710 | Hotline: 0903411195
Our websites: www.slcvietnam.com | www.thietbigiatla.com | www.maygiatcongnghiep1.com | www.noihaptiettrung.com.vn
---------------------------------------------------------------------


SLC LAUNDRY | SLC KITCHEN | SLC MEDICAL | SLC TECHNOLOGY